BẢNG BÁO GIÁ VÀ THÔNG SỐ KỶ THUẬT (áp dụng từ ngày 01/4 đến cho đến khi có thông báo mới) STT | Loại bồn (Lít) | Giá bán (VNĐ) | Độ dày | Đường kính (mm) | Chiều dài (mm) | Chiều cao cả chân (mm) | Chiều rộng cả chân (mm) | BỒN ĐỨNG | 500 | 1,680,000 | 0.5 | 760 | 1210 | 1380 | 790 | 700 | 2,080,000 | 0.6 | 760 | 1600 | 1710 | 790 | 1000 | 2,750,000 | 0.6 | 960 | 1440 | 1660 | 1000 | 1500 | 3,925,000 | 0.7 | 1170 | 1500 | 1700 | 1260 | 2000 | 5,270,000 | 0.7 | 1170 | 2000 | 2150 | 1260 | 3000 | 7,740,000 | 0.8 | 1330 | 2350 | 2550 | 1400 | 4000 | 10,950,000 | 0.9 | 1330 | 3100 | 3300 | 1400 | 5000 | 11,160,000 | 0.9 | 1380 | 3360 | 3570 | 1450 | 6000 | 12,960,000 | 0.9 | 1380 | 4030 | 4230 | 1450 | BỒN NGANG | 500 | 2,050,000 | 0.5 | 760 | 1210 | 830 | 850 | 700 | 2,360,000 | 0.6 | 760 | 1600 | 830 | 850 | 1000 | 3,300,000 | 0.6 | 960 | 1440 | 1080 | 1020 | 1500 | 4,450,000 | 0.7 | 1170 | 1500 | 1320 | 1200 | 2000 | 5,630,000 | 0.8 | 1170 | 2000 | 1330 | 1200 | 3000 | 7,870,000 | 0.9 | 1330 | 2350 | 1550 | 1400 | 4000 | 10,100,000 | 0.9 | 1330 | 3100 | 1550 | 1400 | 5000 | 11,630,000 | 1 | 1380 | 3360 | 1600 | 1450 | 6000 | 14,490,000 | 1 | 1380 | 4030 | 1600 | 1450 | | | | | | | |
Được chế tạo bằng nguyên liệu INOX SUS 304 Châu Âu, Nhật Bản trên dây chuyền công nghệ ngoại nhập Nguyên liệu INOX mới 100%, dộ dày chính xác, chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế Kiểu dáng phong phú. Sản phẩm có dung tích 300-10.000 lít. Mua mỗi bồn có quà tặng kèm theo gồm: 1 rơle và 1 van xả. Sản phẩm được bảo hành 7 năm |